ethanal trimer

ethanal trimer

A chemist carefully pours ethanal trimer from a beaker into a flask.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chất lỏng không màu (một dạng trimer vòng của acetaldehyde) được sử dụng làm thuốc an thần dung môi: "ethanal trimer" một hợp chất hóa học, cụ thể một dạng trimer vòng của ethanal (acetaldehyde), tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu. ứng dụng trong y học như một chất an thần nhẹ trong công nghiệp như một dung môi.

dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm đã lưu trữ ethanal trimer trong một bình kín tính dễ bay hơi của .)
  • (Các bác sĩ trong lịch sử đã sử dụng ethanal trimer làm thuốc an thần để làm dịu bệnh nhân trước các ca phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ethanal trimer" trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ paraldehyde, một hợp chất công thức hóa học (CH₃CHO)₃, được hình thành từ quá trình trimer hóa ethanal.
    • The synthesis of ethanal trimer involves the cyclic polymerization of three ethanal molecules. (Quá trình tổng hợp ethanal trimer bao gồm sự trùng hợp vòng của ba phân tử ethanal.)
Biến thể từ gần giống
  • Paraldehyde (n): Tên thông dụng khác của ethanal trimer, thường được dùng trong dược phẩm công nghiệp.
    • Paraldehyde is a synonym for ethanal trimer in medical contexts. (Paraldehyde từ đồng nghĩa của ethanal trimer trong bối cảnh y học.)
  • Acetaldehyde (n): Hợp chất đơn phân (monomer) tạo nên ethanal trimer.
    • Acetaldehyde is the precursor to ethanal trimer. (Acetaldehyde tiền chất của ethanal trimer.)
Từ đồng nghĩa
  • Paraldehyde: Tên thay thế phổ biến nhất.
  • Trimer of acetaldehyde: Mô tả hóa học chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "ethanal trimer" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong các cụm động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "ethanal trimer" hoàn toàn thuật ngữ hóa học, không mang ý nghĩa ẩn dụ hoặc thành ngữ trong đời sống hàng ngày.